freight agent

freight agent

The freight agent checks the shipping manifest in the warehouse.

Định nghĩa

Danh từ: Một nhân viên của một hãng vận chuyển hàng hóa, nhiệm vụ chỉ đạo việc tiếp nhận giao hàng.

dụ sử dụng
  • (Người đại hàng hóa đã kiểm tra bảng hàng trước khi xếp lên tàu.)
  • (Công ty chúng tôi đã thuê một đại hàng hóa mới để xử lý các giao hàng quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Freight agent thường làm việc tại các cảng, sân bay, hoặc kho bãi, phối hợp với các bên liên quan như tài xế, nhân viên kho, khách hàng để đảm bảo hàng hóa được vận chuyển đúng lịch trình.
  • Trong ngành logistics, thuật ngữ này đôi khi được dùng thay thế cho shipping agent (đại vận chuyển), nhưng freight agent nhấn mạnh vai trò chịu trách nhiệm về hàng hóa cụ thể hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Freight (danh từ): hàng hóa vận chuyển, đặc biệt hàng hóa thương mại.
    • The freight was delayed due to bad weather. (Hàng hóa bị chậm trễ do thời tiết xấu.)
  • Agent (danh từ): đại , người đại diện.
    • He works as a travel agent. (Anh ấy làm việc như một đại du lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Cargo agent: đại hàng hóa, thường dùng trong vận tải đường biển hoặc hàng không.
  • Shipping agent: đại vận chuyển, bao quát hơn, có thể bao gồm cả hàng hóa hành khách.
  • Freight forwarder: người gửi hàng hóa, thường công ty trung gian sắp xếp vận chuyển, nhưng khác với freight agentchỗ không trực tiếp tiếp nhận giao hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến freight agent. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh làm việc, có thể dùng: - Work as a freight agent: làm việc như một đại hàng hóa. - She works as a freight agent for a large shipping company. ( ấy làm việc như một đại hàng hóa cho một công ty vận chuyển lớn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến freight agent. Tuy nhiên, trong ngành logistics, cụm từ: - On the freight side: về phía vận chuyển hàng hóa (thường dùng để phân biệt với vận chuyển hành khách). - On the freight side, the agent must ensure all documents are in order. (Về phía vận chuyển hàng hóa, người đại phải đảm bảo tất cả giấy tờ đều hợp lệ.)